Đại học Cần Thơ công bố công khai giấy chứng nhận kiểm định chất lượng chương trình đào tạo:

1. Tiêu chuẩn Bộ Giáo dục và Đào tạo:

TT Mã ngành Tên ngành Kết quả kiểm định Số quyết định Ngày cấp chứng nhận Thời hạn kiểm định
1 7140231 Sư phạm Tiếng Anh Đạt 161/QĐ-KĐCLGD 14/06/2021 14/06/2026
2 8140111 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh Đạt 162/QĐ-KĐCLGD 14/06/2021 14/06/2026
3 7140217 Sư phạm Ngữ văn Đạt 195/QĐ-KĐCLGD 26/05/2022 26/05/2027
4 7140213 Sư phạm Sinh học Đạt 196/QĐ-KĐCLGD 26/05/2022 26/05/2027
5 7520103 Kỹ thuật cơ khí Đạt 197/QĐ-KĐCLGD 26/05/2022 26/05/2027
6 7140212 Sư phạm Hoá học Đạt 198/QĐ-KĐCLGD 26/05/2022 26/05/2027
7 7140211 Sư phạm Vật lý Đạt 199/QĐ-KĐCLGD 26/05/2022 26/05/2027
8 7229030 Văn học Đạt 04/QĐ-TTKĐ 03/01/2023 02/01/2028
9 7380101 Luật Đạt 05/QĐ-TTKĐ 03/01/2023 02/01/2028
10 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Đạt 166/QĐ-TTKĐ 23/10/2023 22/10/2028
11 7520309 Kỹ thuật vật liệu Đạt 167/QĐ-TTKĐ 23/10/2023 22/10/2028
12 7229001 Triết học Đạt 168/QĐ-TTKĐ 23/10/2023 22/10/2028
13 7720203 Hóa dược Đạt 169/QĐ-TTKĐ 23/10/2023 22/10/2028
14 7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ Đạt 170/QĐ-TTKĐ 23/10/2023 22/10/2028
15 7580201 Kỹ thuật xây dựng Đạt 171/QĐ-TTKĐ 23/10/2023 22/10/2028
16 7340301 Kế toán Đạt 538/QĐ-KĐCLGDSG 16/11/2023 16/11/2028
17 7140206 Giáo dục Thể chất Đạt 539/QĐ-KĐCLGDSG 16/11/2023 16/11/2028
18 7340101 Quản trị kinh doanh Đạt 540/QĐ-KĐCLGDSG 16/11/2023 16/11/2028
19 7620114 Kinh doanh nông nghiệp Đạt 210/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
20 7520320 Kỹ thuật môi trường Đạt 211/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
21 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học Đạt 212/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
22 7310201 Chính trị học Đạt 213/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
23 7140204 Giáo dục Công dân Đạt 214/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
24 7140219 Sư phạm Địa lý Đạt 215/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
25 7140218 Sư phạm Lịch sử Đạt 216/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
26 7140202 Giáo dục Tiểu học Đạt 217/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
27 7140210 Sư phạm Tin học Đạt 218/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
28 8140114 Quản lý giáo dục Đạt 219/QĐ-TTKĐ 10/09/2024 09/09/2029
29 8220121 Văn học Việt Nam Đạt 304/QĐ-TTKĐ 27/12/2024 26/12/2029
30 8380107 Luật kinh tế Đạt 305/QĐ-TTKĐ 27/12/2024 26/12/2029
31 7140233 Sư phạm Tiếng Pháp Đạt 306/QĐ-TTKĐ 27/12/2024 26/12/2029
32 7320201 Thông tin - thư viện Đạt 307/QĐ-TTKĐ 27/12/2024 26/12/2029
33 7340201 Tài chính - Ngân hàng Đạt 308/QĐ-TTKĐ 27/12/2024 26/12/2029
34 7310101 Kinh tế Đạt 309/QĐ-TTKĐ 27/12/2024 26/12/2029
35 7480201 Công nghệ thông tin [Chu kỳ 2] Đạt 962/QĐ-KĐCLGDSG 26/09/2025 25/09/2030
36 7620103 Khoa học đất Đạt 963/QĐ-KĐCLGDSG 26/09/2025 25/09/2030
37 7440301 Khoa học môi trường Đạt 964/QĐ-KĐCLGDSG 26/09/2025 25/09/2030
38 7340302 Kiểm toán Đạt 965/QĐ-KĐCLGDSG 26/09/2025 25/09/2030
39 7220203 Ngôn ngữ Pháp Đạt 966/QĐ-KĐCLGDSG 26/09/2025 25/09/2030
40 8520301 Kỹ thuật hóa học Đạt 967/QĐ-KĐCLGDSG 26/09/2025 25/09/2030

2. Tiêu chuẩn AUN-QA:

TT Mã ngành Tên ngành Kết quả kiểm định Số giấy chứng nhận Ngày cấp chứng nhận Thời hạn kiểm định
1 7620115 Kinh tế nông nghiệp [Chu kỳ 1] Đạt AP08CTUJUN13 15/07/2013 14/07/2017
2 7420201 Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) [Chu kỳ 1] Đạt AP73CTUOCT14 15/11/2014 14/11/2018
3 7620301 Nuôi trồng thuỷ sản (chương trình tiên tiến) [Chu kỳ 1] Đạt AP74CTUOCT14 15/11/2014 14/11/2018
4 7340120 Kinh doanh quốc tế [Chu kỳ 1] Đạt AP321CTUMAY18 27/08/2018 26/08/2023
5 7480201 Công nghệ thông tin [Chu kỳ 1] Đạt AP322CTUMAY18 27/08/2018 26/08/2023
6 7480103 Kỹ thuật phần mềm Đạt AP621CTUMAR21 25/04/2021 24/04/2026
7 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu Đạt AP622CTUMAR21 25/04/2021 24/04/2026
8 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử Đạt AP623CTUMAR21 25/04/2021 24/04/2026
9 7140209 Sư phạm Toán học Đạt AP624CTUMAR21 25/04/2021 24/04/2026
10 7850103 Quản lý đất đai Đạt AP772CTUDEC21 17/01/2022 16/01/2027
11 7440112 Hoá học Đạt AP773CTUDEC21 17/01/2022 16/01/2027
12 7620110 Khoa học cây trồng Đạt AP774CTUDEC21 17/01/2022 16/01/2027
13 7540101 Công nghệ thực phẩm Đạt AP775CTUDEC21 17/01/2022 16/01/2027
14 7620112 Bảo vệ thực vật Đạt AP950CTUNOV22 12/11/2022 12/10/2027
15 7460112 Toán ứng dụng Đạt AP951CTUNOV22 11/12/2022 10/12/2027
16 8460102 Toán giải tích Đạt AP952CTUNOV22 11/12/2022 10/12/2027
17 7620301 Nuôi trồng thuỷ sản (chương trình tiên tiến) [Chu kỳ 2] Đạt AP953CTUNOV22 11/12/2022 10/12/2027
18 7220201 Ngôn ngữ Anh Đạt AP1029CTUAPR2023 20/06/2023 19/06/2028
19 8620301 Nuôi trồng thủy sản giảng dạy bằng tiếng Anh Đạt AP1030CTUAPR2023 20/06/2023 19/06/2028
20 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Đạt AP1031CTUAPR2023 20/06/2023 19/06/2028
21 7480101 Khoa học máy tính Đạt AP1032CTUAPR2023 20/06/2023 19/06/2028
22 7620115 Kinh tế nông nghiệp [Chu kỳ 2] Đạt AP1064CTUJUL2023 06/08/2023 05/08/2028
23 7420201 Công nghệ sinh học (chương trình tiên tiến) [Chu kỳ 2] Đạt AP1065CTUJUL2023 06/08/2023 05/08/2028
24 8140111 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Đạt AP1066CTUJUL2023 06/08/2023 05/08/2028
25 8580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Đạt AP1067CTUJUL2023 06/08/2023 05/08/2028
26 7520201 Kỹ thuật điện Đạt AP1108CTUSEP2023 21/10/2023 20/10/2028
27 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường Đạt AP1109CTUSEP2023 21/10/2023 20/10/2028
28 7620105 Chăn nuôi Đạt AP1110CTUSEP2023 21/10/2023 20/10/2028
29 7640101 Thú y Đạt AP1111CTUSEP2023 21/10/2023 20/10/2028
30 7520401 Vật lý kỹ thuật Đạt AP1211CTUAPR2024 11/05/2024 10/05/2029
31 7420101 Sinh học Đạt AP1212CTUAPR2024 11/05/2024 10/05/2029
32 7480106 Kỹ thuật máy tính Đạt AP1213CTUAPR2024 11/05/2024 10/05/2029
33 8520201 Kỹ thuật điện Đạt AP1214CTUAPR2024 11/05/2024 10/05/2029
34 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Đạt AP1245CTUMAY2024 30/06/2024 29/06/2029
35 7540105 Công nghệ chế biến thuỷ sản Đạt AP1246CTUMAY2024 30/06/2024 29/06/2029
36 7480104 Hệ thống thông tin Đạt AP1247CTUMAY2024 30/06/2024 29/06/2029
37 8480101 Khoa học máy tính Đạt AP1248CTUMAY2024 30/06/2024 29/06/2029
38 7340120 Kinh doanh quốc tế [Chu kỳ 2] Đạt AP1173CTUMAR2025 13/04/2025 12/04/2030
39 8310110 Quản lý kinh tế Đạt AP1174CTUMAR2025 13/04/2025 12/04/2030
40 7510601 Quản lý công nghiệp Đạt AP1175CTUMAR2025 13/04/2025 12/04/2030
41 7420203 Sinh học ứng dụng Đạt AP1176CTUMAR2025 13/04/2025 12/04/2030
42 7340121 Kinh doanh thương mại Đạt AP1200CTUJUL2025 26/07/2025 25/07/2030
43 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên Đạt AP1201CTUJUL2025 26/07/2025 25/07/2030
44 7620109 Nông học Đạt AP1202CTUJUL2025 26/07/2025 25/07/2030
45 8620110 Khoa học cây trồng Đạt AP1203CTUJUL2025 26/07/2025 25/07/2030
46 7340115 Marketing Đạt AP1284CTUSEP2025 11/10/2025 10/10/2030
47 7620302 Bệnh học thủy sản Đạt AP1285CTUSEP2025 11/10/2025 10/10/2030
48 8480104 Hệ thống thông tin Đạt AP1286CTUSEP2025 11/10/2025 10/10/2030
49 8540101 Công nghệ thực phẩm Đạt AP1287CTUSEP2025 11/10/2025 10/10/2030

Ảnh hoạt động

Vinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.x

Tin tức mới nhất

Số lượt truy cập

596188
Hôm nay
Tuần này
Tháng này
Tất cả
311
1900
846
596188

PHÒNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG

Địa chỉ: Lầu 3 - Nhà Điều hành Đại học Cần Thơ (Khu II), Đường 3 Tháng 2, Phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.

Điện thoại: 02923. 872 170 - 02923. 872.171 |   Email: pqlcl@ctu.edu.vn